Nhãn ‘Human-First’ đang lan rộng nhưng thiếu tiêu chuẩn xác thực

Nhãn ‘Human-First’ mới nổi báo hiệu nhu cầu thị trường về tác quyền con người trong âm nhạc, nhưng việc thiếu một tiêu chuẩn có thể kiểm chứng khiến giá trị của nó bị suy giảm.
A sticker reading 'Human-First' affixed to a vinyl record, representing the growing but unverified label for human-made music. A sticker reading 'Human-First' affixed to a vinyl record, representing the growing but unverified label for human-made music.

Ngày càng nhiều nghệ sĩ độc lập và hãng thu âm sử dụng nhãn Human-First, một tín hiệu thị trường cho thấy người nghe coi trọng tác quyền con người trong âm nhạc. Tuy nhiên, hiện tại tuyên bố này chưa có ý nghĩa ràng buộc nào, khiến nó dễ bị lạm dụng khi mức độ phổ biến tăng lên.

Jason English, người vừa thực hiện nghiên cứu về AI và streaming, đã chỉ ra diễn biến này. Ông nhận định:

Vậy là nhãn ‘Human-First’ đang xuất hiện trong giới nghệ sĩ độc lập và các hãng đĩa, và nó đang lan rộng. Đó là thị trường đang định giá ‘tác quyền’. Sau ba năm tranh cãi liệu có ai quan tâm hay không, thì giờ đây đã có người dán nhãn lên sản phẩm. Đây là tín hiệu đáng khích lệ nhất trong cả mớ hỗn độn này.

Tuy nhiên, nếu không có một tiêu chuẩn chung, nhãn này chẳng có giá trị gì như một tín hiệu. Bất kỳ ai cũng có thể gõ dòng chữ đó lên ảnh hoặc trang web và sử dụng cho mục đích riêng. Vấn đề là tuyên bố đó thực sự có ý nghĩa gì và ai sẽ là người xác minh.

Tiền lệ từ mã nguồn mở

Những hệ thống chứng nhận có trọng lượng, như nhãn hữu cơ hay thương mại công bằng, đều dựa vào kiểm toán, tài liệu truy xuất chuỗi cung ứng hoặc cơ chế pháp lý. Hiện tại, nhãn Human-First chỉ dựa trên lời cam kết của nghệ sĩ, và lời cam kết ấy sẽ càng kém tin cậy khi nhãn này có giá trị thương mại. Đây không phải là sự hoài nghi về các nhạc sĩ, mà là một quy luật đã được quan sát ở bất kỳ thị trường nào tồn tại những tuyên bố không được kiểm chứng.

Ngành phần mềm từng đối mặt với thách thức tương tự với thuật ngữ “mở”. Trong nhiều thập kỷ, các công ty sử dụng từ này một cách tùy tiện cho đến khi Tổ chức Sáng kiến Nguồn mở (OSI) thiết lập một định nghĩa trung lập mà bất kỳ ai cũng có thể đối chiếu với giấy phép của dự án. Định nghĩa này được duy trì ngoài tầm kiểm soát của bất kỳ công ty đơn lẻ nào, giúp phân biệt phần mềm nguồn mở thực sự với những tuyên bố tiếp thị.

Ví dụ, Stability AI phát hành Stable Audio Open theo giấy phép cho phép sử dụng thương mại nhưng sẽ chấm dứt nếu tổ chức vượt ngưỡng doanh thu 1 triệu USD và yêu cầu đăng ký. Đây là một sản phẩm hợp pháp, nhưng không đáp ứng định nghĩa nguồn mở của OSI. Ngược lại, ACE-Step phát hành mô hình của mình theo giấy phép MIT, không giới hạn doanh thu hay yêu cầu đăng ký. Cả hai đều được gọi là “mở” trong ngôn ngữ hàng ngày, nhưng định nghĩa trung lập cho phép phân biệt rạch ròi.

Con đường thực thi

Chỉ định nghĩa thôi là chưa đủ với âm nhạc, bởi tác quyền con người không thể xác minh bằng cách kiểm tra tệp tin. Chưa có công cụ phát hiện nào đáng tin cậy, và khó có khả năng sớm xuất hiện. Cơ chế thực thi phải đến từ một hướng khác, và quy trình tải lên của các nhà phân phối nhạc số chính là giải pháp sẵn có.

Mỗi bản phát hành đều phải qua một nền tảng phân phối như DistroKid, CD Baby, TuneCore hay Bandcamp. Các nền tảng này yêu cầu nghệ sĩ cam kết theo hợp đồng, với hình phạt là chấm dứt tài khoản nếu khai báo sai. Một bộ khai báo chi tiết, dạng hộp kiểm tại thời điểm tải lên, sẽ biến lời hứa mơ hồ thành nghĩa vụ hợp đồng. Thay vì một trường duy nhất “có sử dụng AI”, một tập hợp các tuyên bố cụ thể có thể tách bạch việc dùng công cụ thông thường khỏi việc tạo nội dung tổng hợp:

  • Tôi chỉ sử dụng AI cho mastering, trộn nhạc hoặc làm sạch âm thanh.
  • Tôi sử dụng AI như trợ lý sáng tác hoặc phối khí, nhưng toàn bộ phần trình diễn cuối cùng là do con người thực hiện.
  • Tôi sử dụng AI để tạo hoặc chỉnh sửa các yếu tố âm nhạc, sau đó tự thu âm hoặc biểu diễn lại.
  • Tôi sử dụng AI để tạo ra toàn bộ phần trình diễn giọng hát hoặc nhạc cụ xuất hiện trong bản thu cuối cùng.
  • Tôi sử dụng AI để tạo toàn bộ bản nhạc từ một câu lệnh, không có phần trình diễn nào của con người.

Sự chi tiết này cho phép nghệ sĩ công khai việc sử dụng AI thông thường mà không bị đánh đồng với những người tạo ra giọng hát tổng hợp. Nền tảng, vốn đã nắm giữ hợp đồng và tài khoản, sẽ trở thành lớp thực thi với chi phí biên gần như bằng không.

Tín hiệu khảo sát từ một phân khúc khán giả

Dữ liệu khảo sát của English, thu thập từ 573 người trả lời tự chọn thông qua thính giả podcast Curious Goldfish, phản ánh một tập khán giả tập trung vào Americana, folk, roots, bluegrass và country. Đây là một trong những phân khúc thị trường âm nhạc đề cao tác quyền con người nhất. Kết quả cho thấy 81% gọi nhạc AI là thiếu chân thực, nhưng nên được hiểu như tín hiệu từ một căn phòng cụ thể, không phải phán quyết cho toàn ngành, như chính English đã nhấn mạnh.

Tuy nhiên, căn phòng đó rất quan trọng, bởi đây là những dòng nhạc mà người hâm mộ vẫn mua vé, mua đồ lưu niệm và quay lại thường xuyên. Khảo sát cũng hé lộ khoảng cách nhận thức đáng kể: những người sáng tạo không sử dụng AI ước tính mức độ quan tâm của người hâm mộ đến tác quyền con người là 67%, trong khi những người thường xuyên dùng AI chỉ đưa ra con số 14%, chênh lệch 4,7 lần. Dữ liệu gợi ý rằng những người gần gũi nhất với công cụ tạo sinh có thể là những người đánh giá thấp nhất tâm lý người nghe.

Phong trào nguồn mở chưa bao giờ mặc định sự trung thực từ bất kỳ bên nào, kể cả những người ủng hộ nó. Họ đã viết ra các định nghĩa, đặt chúng ngoài tầm với của các nhà tài trợ, và khiến các tuyên bố có thể được kiểm tra bởi những người ngoài cuộc vô tư. Cách tiếp cận đó, xây dựng trên sự hoài nghi thay vì lý tưởng, mang đến một mô hình có thể chuyển giao cho tiêu chuẩn Human-First, giúp nó giữ được giá trị khi nhãn này mở rộng quy mô.

Previous Post
Exterior of Republic Bar & Cafe in Hobart, a live music venue that closed along with six others, as Tasmania proposes a rebate to support the sector.

Tasmania Đề Xuất Hoàn Thuế Tiêu Thụ Đặc Biệt 50% Cho Nhạc Sống Khi Các Địa Điểm Đóng Cửa và Tour Diễn Arena Đến

Next Post
Tyla, the South African pop star, performing on stage at a festival, promoting her new album A*POP.

Album A*POP của Tyla: Bước mở rộng táo bạo của ngôi sao nhạc pop Nam Phi